Máy in HP LaserJet P3015 là một máy in laser đen trắng hiệu quả và đáng tin cậy, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn của các văn phòng sôi động và doanh nghiệp cần đến tốc độ in cao và chất lượng đầu ra ổn định. Máy này là lựa chọn lý tưởng cho các tổ chức cần in tài liệu với khối lượng lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Tốc Độ In Nhanh:
HP LaserJet P3015 cung cấp tốc độ in nhanh chóng, lên tới 42 trang mỗi phút, giúp giảm thiểu thời gian chờ và tăng hiệu suất công việc. Điều này làm cho máy in này trở thành lựa chọn tốt cho các môi trường làm việc bận rộn nơi thời gian là yếu tố quan trọng.
Chất Lượng In Tuyệt Vời:
Với độ phân giải in lên tới 1200 x 1200 dpi, máy in HP LaserJet P3015 đảm bảo các văn bản in ra rõ ràng, sắc nét, phù hợp cho cả văn bản thông thường và các tài liệu chuyên nghiệp cần độ chi tiết cao.
Dung Lượng Khay Giấy Lớn:
Máy được trang bị khay giấy chứa 500 tờ và một khay đa năng 100 tờ, cho phép người dùng in ấn liên tục mà ít cần phải thêm giấy. Tính năng này giúp tối đa hóa năng suất và giảm thiểu sự gián đoạn trong quá trình làm việc.
Bảo Mật Cao:
HP LaserJet P3015 có các tính năng bảo mật cao, bao gồm khóa bảo mật tích hợp và tùy chọn in mật khẩu bảo vệ, giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm và quản lý quyền truy cập in ấn.
Kết Nối Linh Hoạt:
Máy hỗ trợ kết nối USB và Ethernet, cho phép dễ dàng kết nối vào mạng máy tính tại các doanh nghiệp hoặc văn phòng, và có thể dễ dàng chia sẻ giữa nhiều người dùng.
Tính Năng Tiết Kiệm Năng Lượng:
HP LaserJet P3015 hỗ trợ công nghệ HP Auto-On/Auto-Off, giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách tự động tắt máy khi không sử dụng và khởi động nhanh khi cần in.
Máy in HP LaserJet P3015 rất phù hợp cho các văn phòng có nhu cầu in tài liệu với số lượng lớn, như báo cáo, hợp đồng, và các tài liệu khác. Nó cũng là lựa chọn tuyệt vời cho các tổ chức y tế, pháp lý và tài chính, nơi mà bảo mật tài liệu là yếu tố quan trọng.
Tóm lại, HP LaserJet P3015 là một máy in laser đen trắng mạnh mẽ và đáng tin cậy, cung cấp tốc độ in nhanh, chất lượng cao, và các tính năng bảo mật và tiết kiệm năng lượng hiệu quả, làm cho nó trở thành một giải pháp in ấn lý tưởng cho bất kỳ môi trường làm việc nào cần đến sự chuyên nghiệp và hiệu quả.
| Phương pháp in | In theo cách chụp ảnh điện sử dụng tia lade |
| Phương pháp sấy | Sấy theo nhu cầu |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | 7,8 giây |
| Tốc độ in | |
| Bản in đơn sắc: A4 / Letter | 40ppm / 42ppm |
| Độ phân giải | 1200x1200dpi |
| Thời gian làm nóng máy (khi bật máy) | 10 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian hồi phục (khi đang ở chế độ nghỉ) | Xấp xỉ 0,5 giây |
| Nạp giấy | |
| Tiêu chuẩn | 500 tờ |
| Tối đa | 500 tờ |
| Ra giấy | |
| Giấy ra úp mặt | 250 tờ |
| Kích thước giấy | |
| Tiêu chuẩn | A4 / B5 / A5 / LGL / LTR / EXE / 16K / kích thước tùy chọn / COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5 Chiều rộng: 76,2 – 215,9mm x Chiều dài 188 – 355,6mm |
| Định lượng giấy | |
| Tiêu chuẩn | 60 – 163g/m2 |
| Loại giấy | Giấy thường, giấy nặng, giấy trong suốt giấy dán nhãn, giấy Envelope |
| Bộ nhớ (RAM) | |
| Tiêu chuẩn | 128MB |
| Chế độ vận hành | |
| Ngôn ngữ in | CAPT 3.0 |
| USB | Hi-Speed USB 2.0 |
| Mạng làm việc | Tùy chọn (Pricom C-6500U2) |
| Hệ điều hành tương thích | Win 7 (32 / 64 bits*1) / Win Vista (32 / 64 bits*1) / XP (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (32 / 64 bits*1) / Server 2008 (64 bits*1) / Server 2003 (32 / 64 bits*1) / 2000 / Mac OS10.4.9 – 10.6x*1 / Linux*1 |
| Độ ồn | |
| Khi đang vận hành | 6,34B hoặc thấp hơn (độ mạnh của âm) 50dB (áp suất âm) |
| Khi ở chế độ chờ | Không thể nghe thấy |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 910W hoặc thấp hơn |
| Khi vận hành | Xấp xỉ 295W |
| Khi ở chế độ chờ | 1,6W |
| Khi đang nghỉ | 1,3W |
| Điện năng tiêu thụ chuẩn (TEC) | 0,53kWh/W |
| Kích thước (W x D x H) | 448 x 412 x 316 mm |
| Trọng lượng (thân máy chính) | 15,9kg |
| Yêu cầu về điện năng | AC 220 – 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz) |
| Môi trường vận hành | |
| Nhiệt độ | 10 – 30°C |
| Độ ẩm | 20 – 80% RH (không tính đến ngưng tụ) |
| Cartridge mực | |
| Cartridge Hp 55A – màu đen | 6000 trang (tiêu chuẩn) |
| Mực kèm theo máy in | 4500 trang (cartridge đầu tiên) |
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | 100.000 trang |
⚙️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN LASER
🔹 Công nghệ & hiệu năng in
Phương pháp in: In theo cách chụp ảnh điện sử dụng tia laser
Phương pháp sấy: Sấy theo nhu cầu
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT): 7,8 giây
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Thời gian làm nóng (khi bật máy): 10 giây hoặc ít hơn
Thời gian hồi phục (chế độ nghỉ): Xấp xỉ 0,5 giây
🔹 Tốc độ in
Bản in đơn sắc:
A4: 40 trang/phút
Letter: 42 trang/phút
🔹 Xử lý giấy
Nạp giấy:
Tiêu chuẩn: 500 tờ
Tối đa: 500 tờ
Ra giấy:
Giấy ra úp mặt: 250 tờ
🔹 Kích thước & định lượng giấy
Kích thước giấy tiêu chuẩn:
A4 / B5 / A5 / Legal / Letter / Executive / 16K / Kích thước tùy chỉnh / COM10 / Monarch / C5 / DL / ISO-B5
Kích thước tùy chỉnh:
Chiều rộng: 76,2 – 215,9 mm
Chiều dài: 188 – 355,6 mm
Định lượng giấy:
Tiêu chuẩn: 60 – 163 g/m²
Loại giấy hỗ trợ:
Giấy thường, giấy nặng, giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy Envelope
🔹 Bộ nhớ
RAM tiêu chuẩn: 128 MB
🔹 Kết nối & chế độ vận hành
Ngôn ngữ in: CAPT 3.0
Cổng USB: Hi-Speed USB 2.0
Mạng làm việc: Tùy chọn (Pricom C-6500U2)
🔹 Hệ điều hành tương thích
Windows 7 (32/64 bit)
Windows Vista (32/64 bit)
Windows XP (32/64 bit)
Windows Server 2003, 2008
Windows 2000
Mac OS 10.4.9 – 10.6.x
Linux
🔹 Độ ồn
Khi đang vận hành:
6,34 B hoặc thấp hơn (độ mạnh âm)
50 dB (áp suất âm)
Khi ở chế độ chờ: Không thể nghe thấy
🔹 Điện năng tiêu thụ
Tối đa: 910 W hoặc thấp hơn
Khi vận hành: Xấp xỉ 295 W
Chế độ chờ: 1,6 W
Chế độ nghỉ: 1,3 W
Điện năng tiêu thụ chuẩn (TEC): 0,53 kWh/tuần
🔹 Kích thước & trọng lượng
Kích thước (R x S x C): 448 x 412 x 316 mm
Trọng lượng (thân máy): 15,9 kg
🔹 Nguồn điện & môi trường vận hành
Nguồn điện: AC 220 – 240V (±10%), 50/60Hz (±2Hz)
Nhiệt độ hoạt động: 10 – 30°C
Độ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ)